

introverted
Định nghĩa
Từ liên quan
particularly adverb
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.
"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.


"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.