

isopropyl
Định nghĩa
Từ liên quan
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
univalent noun
/juːˈnɪvələnt/
Đơn vị, nhiễm sắc thể đơn.
Trong quá trình phân bào giảm nhiễm, nếu một cặp nhiễm sắc thể không kết hợp đúng cách, thì nhiễm sắc thể đơn, không cặp đôi, được gọi là nhiễm sắc thể đơn (hoặc đơn vị).