

kiva
Định nghĩa
Từ liên quan
archeologists noun
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪsts/ /ˌɑːrkiˈɑlədʒɪsts/
Nhà khảo cổ học, người làm khảo cổ học.
ceremonial noun
/ˌserɪˈmoʊniəl/ /ˌserəˈmoʊniəl/
Nghi lễ, điển lễ.
"The graduation was full of ceremonial, honoring the students' achievements with speeches and awards. "
Lễ tốt nghiệp tràn ngập những nghi lễ trang trọng, tôn vinh thành tích của học sinh bằng các bài phát biểu và giải thưởng.