

laudable
Định nghĩa
Từ liên quan
actions noun
/ˈæk.ʃənz/
Hành động, việc làm.
praiseworthy adjective
/ˈpɹeɪz.wɜː.ði/ /ˈpɹeɪz.wɝ.ði/
Đáng khen, đáng ca ngợi, đáng tuyên dương.
"Her dedication to helping others in the community was truly praiseworthy. "
Sự tận tâm của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác trong cộng đồng thật sự rất đáng khen.
salubrious adjective
/səˈluː.bɹiː.əs/
Lành mạnh, tốt cho sức khỏe, có lợi cho sức khỏe.
commendable adjective
/kəˈmɛndəbəl/
Đáng khen, đáng biểu dương, khen ngợi.
"Her dedication to helping others at school was truly commendable. "
Việc cô ấy tận tâm giúp đỡ người khác ở trường thật sự rất đáng khen.