Hình nền cho lieder
BeDict Logo

lieder

/ˈliː.də(ɹ)/ /ˈlidɚ/

Định nghĩa

noun

Khúc hát nghệ thuật Đức.

Ví dụ :

Để chuẩn bị cho buổi biểu diễn nhạc Đức, cô sinh viên nhạc viện đã luyện tập nhiều khúc hát nghệ thuật Đức, cẩn thận trau chuốt cả phần giai điệu thanh nhạc lẫn phần đệm piano.