



manteau
/ˈmæntəʊ/noun
Từ vựng liên quan

especiallyadverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.

historicalnoun
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/
Lãng mạn lịch sử.
"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

completingverb
/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

reenactmentnoun
/ˌriːɪˈnæktmənt/ /ˌriːəˈnæktmənt/
Tái hiện, diễn lại, phục dựng.

elegantadjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.







