BeDict Logo

manteau

/ˈmæntəʊ/
noun

Áo choàng, áo khoác dài (thời xưa).

Ví dụ:

Tại buổi tái hiện lịch sử, người phụ nữ mặc một chiếc măng-tô dài, thanh lịch khoác ngoài chiếc váy, hoàn thiện vẻ ngoài của thế kỷ 18.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "woman" - Người phụ nữ, đàn bà.
womannoun
/ˈwʊmɘn/ /ˈwʊmən/

Người phụ nữ, đàn .

Mẹ tôi là một người phụ nữ luôn ủng hộ tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "century" - Thế kỷ, một trăm năm.
/ˈsɛn.t͡ʃə.ɹiː/

Thế kỷ, một trăm năm.

Ông bà tôi đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới trong năm nay, đánh dấu sự kết thúc của thế kỷ 20.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "dress" - Váy, đầm.
dressnoun
/dɹɛs/

Váy, đầm.

Amy và Mary trông rất xinh xắn trong những chiếc váy của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "centuries" - Thế kỷ.
/ˈsɛn.tʃə.ɹiz/

Thế kỷ.

Những kim tự tháp cổ đại đã đứng vững hàng thế kỷ, chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của các nền văn minh.

Hình ảnh minh họa cho từ "completing" - Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
/kəmˈpliːtɪŋ/

Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "popular" - Người nổi tiếng, người được yêu thích.
/ˈpɒpjʊlə/ /ˈpɑpjələɹ/

Người nổi tiếng, người được yêu thích.

Người được yêu thích nhất trường đã được chọn làm trưởng hội học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "reenactment" - Tái hiện, diễn lại, phục dựng.
/ˌriːɪˈnæktmənt/ /ˌriːəˈnæktmənt/

Tái hiện, diễn lại, phục dựng.

Để tìm hiểu về lịch sử ngày Lễ Tạ Ơn đầu tiên, cả lớp đã xem một buổi tái hiện lại sự kiện này.

Hình ảnh minh họa cho từ "cloak" - Áo choàng, áo khoác dài.
cloaknoun
/ˈkloʊk/

Áo choàng, áo khoác dài.

Vị pháp sư mặc một chiếc áo choàng dài, tối màu để che chắn khỏi cơn gió núi lạnh buốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "elegant" - Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
elegantadjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/

Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.

Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.

Hình ảnh minh họa cho từ "women" - Phụ nữ, đàn bà.
womennoun
/ˈwɪmən/ /ˈwɘmɘn/

Phụ nữ, đàn .

Nhiều phụ nữ trong lớp đang học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.