Hình nền cho mottling
BeDict Logo

mottling

/ˈmɒtlɪŋ/ /ˈmɑːtlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Loang lổ, lốm đốm, điểm.

Ví dụ :

Lớp sơn cũ trên tường bị loang lổ, để lộ ra lớp sơn màu đậm hơn ở bên dưới.