BeDict Logo

colours

/ˈkʌlərz/ /ˈkʌlɚz/
Hình ảnh minh họa cho colours: Sắc, màu sắc.
noun

Các nhà vật lý sử dụng thuật ngữ "màu sắc" để mô tả một thuộc tính cơ bản của quark, không liên quan đến ánh sáng nhìn thấy, cho phép chúng tương tác thông qua gluon.

Hình ảnh minh họa cho colours: Sắc thái gamma theo thời gian.
noun

Hiểu rõ về "colours" (sắc thái gamma theo thời gian) là vô cùng quan trọng đối với các nhà giao dịch quyền chọn chuyên nghiệp trong việc quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

Hình ảnh minh họa cho colours: Màu mè, ngụy tạo, giả tạo.
noun

Màu mè, ngụy tạo, giả tạo.

Anh ta nói là đang giúp đỡ người hàng xóm lớn tuổi, nhưng hành động của anh ta chỉ là màu mè che đậy ý định thật sự: trộm những món đồ giá trị của bà ấy.