Hình nền cho mournful
BeDict Logo

mournful

/ˈmɔːnfəl/ /ˈmɔɹnfəl/

Định nghĩa

adjective

Đau buồn, sầu thảm, tang thương.

Ví dụ :

Ánh mắt sầu thảm của cô học sinh cho thấy cô thất vọng về kết quả bài kiểm tra đến mức nào.