noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự gọn gàng, tính ngăn nắp. The state of being neat. Ví dụ : "Maintaining neatness in her workspace helped Maria focus on her work. " Giữ gìn sự gọn gàng ở chỗ làm việc giúp Maria tập trung vào công việc của mình. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc