

neurosurgeon
Định nghĩa
Từ liên quan
complex noun
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/
Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
specializing verb
/ˈspɛʃəˌlaɪzɪŋ/ /ˈspɛʃəˌlaɪsɪŋ/
Chuyên môn hóa, chuyên biệt hóa.
"The doctor is specializing in heart conditions to better understand and treat them. "
Bác sĩ đang chuyên về các bệnh tim để hiểu rõ hơn và điều trị chúng hiệu quả hơn.