

nonplus
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
bewilderment noun
/bɪˈwɪldəmənt/ /bɪˈwɪldəɹmənt/
Sự hoang mang, sự bối rối.
nonplussed verb
/nɒnˈplʌst/ /nɑnˈplʌst/
Bối rối, làm bối rối, làm ngơ ngác.
Thông báo bất ngờ về bài kiểm tra nhanh đã khiến các học sinh ngơ ngác cả người.