Hình nền cho flummox
BeDict Logo

flummox

/ˈflʌməks/

Định nghĩa

verb

Bối rối, làm bối rối, làm hoang mang.

Ví dụ :

Bài toán khó đã làm Sarah bối rối đến nỗi cô ấy không biết bắt đầu từ đâu.