Hình nền cho oared
BeDict Logo

oared

/ɔːrd/ /oʊrd/

Định nghĩa

adjective

Có mái chèo.

Ví dụ :

Thuyền chèo của trường là một con thuyền có mái chèo, di chuyển nhờ những nhịp chèo đều đặn của học sinh.