BeDict Logo

oilfish

/ˈɔɪlfɪʃ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "gives" - Cho, tặng, trao.
givesverb
/ɡɪvz/

Cho, tặng, trao.

"My mom gives me money for lunch every day. "

Mẹ tôi cho tôi tiền ăn trưa mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "instead" - Thay vì, thay vào đó.
insteadadverb
/ɪnˈstɛd/

Thay , thay vào đó.

"I was going to go shopping, but I went dancing instead."

Tôi định đi mua sắm, nhưng thay vào đó tôi đã đi nhảy.

Hình ảnh minh họa cho từ "having" - Có, sở hữu.
havingverb
/ˈhævɪŋ/

, sở hữu.

"I have a house and a car."

Tôi có một căn nhà và một chiếc xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "mackerel" - Cá thu.
/ˈmækɹəl/

thu.

"My dad caught a mackerel while fishing on the lake. "

Hôm qua bố tôi câu được một con cá thu khi đi câu ở hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "glyceride" - Glyceride, chất béo trung tính.
/ˈɡlɪsəɹaɪd/

Glyceride, chất béo trung tính.

"Butter is rich in glycerides, which provide our bodies with energy. "

Bơ rất giàu glyceride, hay còn gọi là chất béo trung tính, cung cấp năng lượng cho cơ thể chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavor" - Hương vị, mùi vị.
flavornoun
/ˈfleɪvə/ /ˈfleɪvɚ/

Hương vị, mùi vị.

"The flavor of this apple pie is delicious."

Hương vị của bánh táo này rất ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinctive" - Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
/dɪˈstɪŋktɪv/

Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.

"Her distinctive laugh, a high-pitched giggle, could be heard across the entire playground. "

Tiếng cười đặc trưng của cô ấy, một tiếng khúc khích the thé, có thể nghe thấy khắp sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "content" - Sự hài lòng, sự mãn nguyện, niềm vui.
/kənˈtɛnt/ /ˈkɒn.tɛnt/ /ˈkɑn.tɛnt/

Sự hài lòng, sự mãn nguyện, niềm vui.

"My family's happy vacation brought a feeling of content to everyone. "

Kỳ nghỉ vui vẻ của gia đình tôi mang lại cảm giác mãn nguyện cho tất cả mọi người.

Hình ảnh minh họa cho từ "snake" - Rắn.
snakenoun
/ˈsneɪk/

Rắn.

"The snake slithered quickly across the garden path. "

Con rắn trườn nhanh thoăn thoắt ngang qua lối đi trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "esters" - Este, hợp chất este.
estersnoun
/ˈɛstərz/

Este, hợp chất este.

"Apples and bananas owe their pleasant, fruity smells and flavors to the presence of esters. "

Táo và chuối có mùi thơm và hương vị trái cây dễ chịu là nhờ vào sự có mặt của các este (hợp chất este).

Hình ảnh minh họa cho từ "unique" - Độc nhất vô nhị, có một không hai.
uniquenoun
/juːˈniːk/

Độc nhất nhị, một không hai.

"Her artistic talent is a unique gift in our family. "

Tài năng nghệ thuật của cô ấy là một món quà độc nhất vô nhị trong gia đình chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "composition" - Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/

Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.

"The composition of the band's new song involved several different instruments. "

Việc hợp thành bài hát mới của ban nhạc bao gồm việc sử dụng nhiều nhạc cụ khác nhau.