



oilfish
/ˈɔɪlfɪʃ/noun
Từ vựng liên quan

distinctivenoun
/dɪˈstɪŋktɪv/
Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
"Her distinctive laugh, a high-pitched giggle, could be heard across the entire playground. "
Tiếng cười đặc trưng của cô ấy, một tiếng khúc khích the thé, có thể nghe thấy khắp sân chơi.

compositionnoun
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.
"The composition of the band's new song involved several different instruments. "
Việc hợp thành bài hát mới của ban nhạc bao gồm việc sử dụng nhiều nhạc cụ khác nhau.










