BeDict Logo

glyceride

/ˈɡlɪsəɹaɪd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "glycerol" - Glixerin, glyxerol.
/ˈɡlɪsəˌrɔl/ /ˈɡlɪsəˌroʊl/

Glixerin, glyxerol.

"Many hand sanitizers contain glycerol to help keep the skin moisturized. "

Nhiều loại nước rửa tay khô chứa glixerin (glycerol) để giúp giữ ẩm cho da.

Hình ảnh minh họa cho từ "bodies" - Xác, cơ thể, thân xác.
bodiesnoun
/ˈbɑdiz/ /ˈbɒdiz/

Xác, thể, thân xác.

"The doctor examined the bodies of the athletes to make sure they were healthy before the competition. "

Bác sĩ kiểm tra cơ thể của các vận động viên để đảm bảo họ khỏe mạnh trước cuộc thi.

Hình ảnh minh họa cho từ "constituents" - Thành phần, yếu tố cấu thành.
/kənˈstɪtʃuənts/ /kənˈstɪtʃuəns/

Thành phần, yếu tố cấu thành.

"The ingredients, like flour and sugar, are the main constituents of the cake batter. "

Các nguyên liệu, như bột mì và đường, là những thành phần chính cấu thành bột bánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "lipids" - Lipid, Chất béo.
lipidsnoun
/ˈlɪpɪdz/

Lipid, Chất béo.

"Our bodies need lipids, like fats and oils, for energy and to build healthy cells. "

Cơ thể chúng ta cần lipid, hay còn gọi là chất béo, chất dầu, để tạo ra năng lượng và xây dựng các tế bào khỏe mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "acid" - Axit, chất chua.
acidnoun
/ˈæs.ɪd/

Axit, chất chua.

"The lemon juice has a strong acid taste. "

Nước cốt chanh có vị chua gắt như axit vậy.

Hình ảnh minh họa cho từ "ester" - Este.
esternoun
/ˈɛstə/ /ˈɛstɚ/

Este.

"The sweet smell of many fruits, like bananas and apples, is due to the presence of esters. "

Mùi thơm ngọt ngào của nhiều loại trái cây, như chuối và táo, là do có chứa các este.

Hình ảnh minh họa cho từ "glycerides" - Glyceride, chất béo trung tính.
/ˈɡlɪsəraɪdz/

Glyceride, chất béo trung tính.

"The nutrition label on the cooking oil bottle lists glycerides as a major component, explaining why it's considered a fat. "

Trên nhãn dinh dưỡng của chai dầu ăn có ghi glyceride là một thành phần chính, điều này giải thích tại sao nó được xem là chất béo.

Hình ảnh minh họa cho từ "energy" - Năng lượng, sinh lực.
energynoun
/ˈɛnəd͡ʒi/ /ˈɛnɚd͡ʒi/

Năng lượng, sinh lực.

"The children's energy fueled their excitement for the school trip. "

Năng lượng dồi dào của bọn trẻ đã tiếp thêm lửa cho sự háo hức của chúng về chuyến đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "fatty" - Béo, ngậy, có mỡ.
fattyadjective
/ˈfæt.i/ /ˈfæɾ.i/

Béo, ngậy, mỡ.

"The chicken salad sandwich was very fatty, so I chose the turkey instead. "

Bánh mì kẹp salad gà béo ngậy quá nên tôi chọn bánh mì gà tây thay thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "butter" - Bơ.
butternoun
/ˈbʊtə/

.

"My mother made toast with butter for breakfast. "

Mẹ tôi làm bánh mì nướng phết bơ cho bữa sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "major" - Thiếu tá
majornoun
/ˈmeɪ.dʒə(ɹ)/ /ˈmeɪ.dʒɚ/

Thiếu

"He used to be a major in the army."

Trước đây ông ấy là thiếu tá trong quân đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "provide" - Kiếm sống, sinh nhai, làm kế sinh nhai.
/pɹəˈvaɪd/

Kiếm sống, sinh nhai, làm kế sinh nhai.

"It is difficult to provide for my family working on minimum wage."

Thật khó để kiếm sống nuôi gia đình khi làm công việc với mức lương tối thiểu.