BeDict Logo

glycerides

/ˈɡlɪsəraɪdz/
noun

Glyceride, chất béo trung tính.

Ví dụ:

Trên nhãn dinh dưỡng của chai dầu ăn có ghi glyceride là một thành phần chính, điều này giải thích tại sao nó được xem là chất béo.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "glycerol" - Glixerin, glyxerol.
/ˈɡlɪsəˌrɔl/ /ˈɡlɪsəˌroʊl/

Glixerin, glyxerol.

"Many hand sanitizers contain glycerol to help keep the skin moisturized. "

Nhiều loại nước rửa tay khô chứa glixerin (glycerol) để giúp giữ ẩm cho da.

Hình ảnh minh họa cho từ "lists" - Mép vải, dải vải.
listsnoun
/lɪsts/

Mép vải, dải vải.

"The tailor carefully cut away the lists from the edges of the new denim fabric before starting the sewing project. "

Người thợ may cẩn thận cắt bỏ những mép vải từ rìa tấm vải denim mới trước khi bắt đầu dự án may vá.

Hình ảnh minh họa cho từ "label" - Nhãn, mác, tem.
labelnoun
/ˈleɪbəl/

Nhãn, mác, tem.

"Although the label priced this poster at three pounds, I got it for two."

Mặc dù cái mác ghi giá tấm áp phích này là ba bảng Anh, tôi đã mua được nó với giá hai bảng.

Hình ảnh minh họa cho từ "considered" - Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.
/kənˈsɪdəd/ /kənˈsɪdɚd/

Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.

"Consider that weve had three major events and the year has hardly begun."

Hãy cân nhắc việc chúng ta đã có ba sự kiện lớn trong khi năm mới chỉ vừa bắt đầu thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "constituents" - Thành phần, yếu tố cấu thành.
/kənˈstɪtʃuənts/ /kənˈstɪtʃuəns/

Thành phần, yếu tố cấu thành.

"The ingredients, like flour and sugar, are the main constituents of the cake batter. "

Các nguyên liệu, như bột mì và đường, là những thành phần chính cấu thành bột bánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "glyceride" - Glyceride, chất béo trung tính.
/ˈɡlɪsəɹaɪd/

Glyceride, chất béo trung tính.

"Butter is rich in glycerides, which provide our bodies with energy. "

Bơ rất giàu glyceride, hay còn gọi là chất béo trung tính, cung cấp năng lượng cho cơ thể chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "nutrition" - Dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng.
/njuːˈtɹɪ.ʃən/ /nuˈtɹɪ.ʃən/

Dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng.

"Good nutrition is important for children to grow strong and healthy. "

Dinh dưỡng tốt rất quan trọng để trẻ em phát triển khỏe mạnh và cường tráng.

Hình ảnh minh họa cho từ "lipids" - Lipid, Chất béo.
lipidsnoun
/ˈlɪpɪdz/

Lipid, Chất béo.

"Our bodies need lipids, like fats and oils, for energy and to build healthy cells. "

Cơ thể chúng ta cần lipid, hay còn gọi là chất béo, chất dầu, để tạo ra năng lượng và xây dựng các tế bào khỏe mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "bottle" - Chai, lọ.
bottlenoun
/ˈbɑ.təl/ /ˈbɒ.təl/

Chai, lọ.

"Beer is often sold in bottles."

Bia thường được bán trong chai hoặc lọ.

Hình ảnh minh họa cho từ "component" - Linh kiện, bộ phận, thành phần.
/kʌmˈpoʊnənt/

Linh kiện, bộ phận, thành phần.

"A CPU is a component of a computer."

CPU là một linh kiện của máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "cooking" - Nấu ăn, chế biến món ăn.
/ˈkʊ.kɪŋ/

Nấu ăn, chế biến món ăn.

"My mom is cooking dinner for the family tonight. "

Tối nay mẹ tôi đang nấu bữa tối cho cả nhà.