Hình nền cho paintwork
BeDict Logo

paintwork

/ˈpeɪntwɜːrk/ /ˈpeɪntwərk/

Định nghĩa

noun

Sơn, lớp sơn.

Ví dụ :

"The new car's paintwork was shiny and flawless. "
Lớp sơn của chiếc xe mới sáng bóng và không tì vết.