Hình nền cho pennyweight
BeDict Logo

pennyweight

/ˈpɛniˌweɪt/

Định nghĩa

noun

Đơn vị pennyweight (bằng 1/20 ounce troy).

Ví dụ :

Người thợ kim hoàn cẩn thận cân vàng và thấy nó nặng hơn hai pennyweight một chút (tức là hơn 1/10 ounce troy một chút).