noun🔗ShareĐơn vị pennyweight (bằng 1/20 ounce troy). A unit of mass equal to 24 grains, or 1/20 of a troy ounce"The jeweler carefully weighed the gold, finding it to be just over two pennyweights. "Người thợ kim hoàn cẩn thận cân vàng và thấy nó nặng hơn hai pennyweight một chút (tức là hơn 1/10 ounce troy một chút).massunitvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc