noun🔗ShareVật cảm nhận được, điều có thể nhận thấy. Anything that can be perceived."The only perceptible was the faint sound of the clock ticking in the otherwise silent room. "Điều duy nhất có thể nhận thấy được là tiếng tích tắc nhỏ xíu của chiếc đồng hồ trong căn phòng vốn im lặng như tờ.sensationphenomenamindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó thể nhận thấy, có thể cảm nhận, có thể thấy rõ. Able to be perceived, sensed, or discerned."Her voice was barely perceptible over the noise, but her gestures made her meaning clear."Giọng cô ấy gần như không thể nghe thấy giữa tiếng ồn, nhưng cử chỉ của cô ấy giúp mọi người hiểu rõ ý cô muốn nói.sensationmindqualityabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc