noun🔗ShareVải bọc, Vải bọc nệm, Vải bọc gối. A strong cotton or linen fabric used to cover pillows and mattresses."The mattress cover was made of sturdy ticking to prevent the feathers from poking through. "Áo bọc nệm được làm từ vải bọc chắc chắn để tránh lông vũ chọc ra ngoài.materialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu tích tắc, tích tắc. To make a clicking noise similar to the movement of the hands in an analog clock."The old clock on the wall was ticking loudly, making it hard to concentrate. "Chiếc đồng hồ cũ trên tường kêu tích tắc rất to, khiến tôi khó tập trung.soundtimemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh dấu, tích. To make a tick or checkmark."The teacher asked the students to tick the correct answers on the quiz. "Cô giáo yêu cầu học sinh tích vào các đáp án đúng trong bài kiểm tra.markactionwritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChạy, hoạt động. To work or operate, especially mechanically."He took the computer apart to see how it ticked."Anh ấy tháo rời máy tính ra để xem nó hoạt động như thế nào.machinefunctionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGõ nhẹ, vỗ nhẹ. To strike gently; to pat."The mother was gently ticking her baby's back to help him burp. "Người mẹ nhẹ nhàng vỗ nhẹ lưng em bé để giúp bé ợ hơi.actionsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh dấu, ghi nhận đã thấy. To add a bird to a list of birds that have been seen (or heard)."After finally spotting the elusive blue jay in my backyard, I could tick it off my birdwatching list. "Sau khi cuối cùng cũng thấy được con chim giẻ cùi xanh khó gặp trong vườn sau nhà, tôi đã có thể đánh dấu nó vào danh sách chim đã thấy của mình.birdsportnatureanimallistChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChịu, mua chịu, bán chịu. To go on trust, or credit."The bakery owner is ticking me for bread until payday because I'm a regular customer. "Chủ tiệm bánh đang bán chịu bánh mì cho tôi đến ngày lãnh lương vì tôi là khách quen.businessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTin cậy, tin tưởng. To give tick; to trust."My parents are ticking my brother to look after the younger children. "Ba mẹ tôi tin cậy anh trai tôi trông nom các em nhỏ.attitudevaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng tích tắc. A sound of something ticking."The ticking from the old clock kept me awake all night. "Tiếng tích tắc từ chiếc đồng hồ cũ làm tôi mất ngủ cả đêm.soundtimemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhảy popping, Nhảy giật. An illusional style of dance where one moves his or her body to the "tic" of the music creating a strobe or animated effect."The dance crew practiced their ticking, aiming for a perfectly synchronized, stop-motion effect. "Nhóm nhảy luyện tập kỹ thuật nhảy giật, với mục tiêu tạo ra hiệu ứng chuyển động dừng hoàn toàn đồng đều.danceentertainmentstyleartmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐốm trắng (ở ngựa). A marking that occurs on some horses. It involves white flecks of hair at the flank, and white hairs at the base of the tail, called a skunk tail or rabicano. Sometimes referred to as birdcatcher ticks."The horse breeder examined the young foal, noting the first signs of ticking appearing as small white flecks on its flank. "Nhà lai tạo ngựa xem xét chú ngựa con non, để ý những dấu hiệu đầu tiên của đốm trắng xuất hiện như những chấm nhỏ li ti trên hông nó.animalappearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc