Hình nền cho pitsaw
BeDict Logo

pitsaw

/ˈpɪtsɔ/ /ˈpɪtsɑ/

Định nghĩa

noun

Cưa lọng, cưa xẻ gỗ.

Ví dụ :

Đội thợ rừng già dùng cưa lọng để xẻ những tấm ván dày từ cây gỗ vừa hạ, một người đứng trên thân cây và người kia làm việc phía dưới, lấm lem bùn đất.