Hình nền cho lumberjack
BeDict Logo

lumberjack

/ˈlʌm.bə.dʒæk/ /ˈlʌm.bɚ.dʒæk/

Định nghĩa

noun

Tiều phu, người đốn gỗ.

Ví dụ :

"The lumberjack chopped down the tall tree in the forest. "
Anh tiều phu đã đốn hạ cái cây cao lớn trong rừng.