noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khả năng, tính khả thi. The quality of being possible. Ví dụ : "Considering different colleges opened up many new possibilities for her future. " Việc cân nhắc các trường đại học khác nhau đã mở ra rất nhiều khả năng mới cho tương lai của cô ấy. possibility quality being abstract Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khả năng, điều có thể. A thing possible; that which may take place or come into being. Ví dụ : "Choosing a university opens up many possibilities for your future career. " Việc chọn trường đại học mở ra nhiều khả năng cho sự nghiệp tương lai của bạn. possibility outcome situation business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khả năng, cơ hội, triển vọng. An option or choice, usually used in context with future events. Ví dụ : "After graduating high school, Maria considered the many possibilities for her future: college, travel, or starting a business. " Sau khi tốt nghiệp trung học, Maria đã cân nhắc nhiều khả năng cho tương lai của mình: học đại học, đi du lịch hoặc khởi nghiệp. possibility outcome future plan Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc