Hình nền cho poufy
BeDict Logo

poufy

/ˈpuːfi/

Định nghĩa

adjective

Bồng, phồng.

Ví dụ :

"Her poufy hairstyle made her look much taller. "
Kiểu tóc bồng bềnh của cô ấy khiến cô ấy trông cao hơn hẳn.