noun🔗ShareNgười ẻo lả, người õng ẹo. An effeminate person."The effeminate was the subject of much teasing in school. "Cậu con trai ẻo lả đó là đối tượng bị trêu chọc rất nhiều ở trường.personcharacterstylesexbodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm yếu đuối, làm mất nam tính. To make womanly; to unman."The strict coach tried to effeminate the rough-housing boys by encouraging more delicate movements during practice. "Vị huấn luyện viên nghiêm khắc cố gắng làm cho những cậu bé nghịch ngợm trở nên mềm mại hơn bằng cách khuyến khích những động tác uyển chuyển hơn trong quá trình luyện tập, làm mất đi vẻ nam tính vốn có của họ.sexhumanbodycharacterstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRa dáng đàn bà, trở nên ẻo lả. To become womanly."The young boy began to effeminate his style, adopting softer clothing and a gentler manner. "Cậu bé bắt đầu làm cho phong cách của mình trở nên ẻo lả hơn, lựa chọn quần áo mềm mại và cử chỉ nhẹ nhàng hơn.sexbodyappearancehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiệu đà, ẻo lả, yếu đuối. (of a man or boy) Exhibiting behaviour or mannerisms considered typical of a female; unmasculine."His effeminate mannerisms, like his delicate touch and quiet voice, made some of the boys at school tease him. "Những cử chỉ điệu đà, ẻo lả của anh ấy, như là cách chạm nhẹ nhàng và giọng nói nhỏ nhẹ, khiến một số bạn nam ở trường trêu chọc anh.appearancecharacterhumanstylesexsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareẢo, yếu đuối, ủy mị. Womanly; tender, affectionate, caring."He was criticized for his effeminate gestures, like his gentle hand movements and soft voice. "Anh ấy bị chỉ trích vì những cử chỉ ẻo lả, như cách anh ấy khua tay nhẹ nhàng và giọng nói nhỏ nhẹ của mình.characterhumanpersonattitudestylebodysexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc