BeDict Logo

transparent

/tɹæn(t)sˈpæɹənt/
Hình ảnh minh họa cho transparent: Minh bạch, rõ ràng.
 - Image 1
transparent: Minh bạch, rõ ràng.
 - Thumbnail 1
transparent: Minh bạch, rõ ràng.
 - Thumbnail 2
adjective

Hệ thống gây quỹ mới của trường rất minh bạch; tất cả các khoản quyên góp và cách sử dụng đều được báo cáo công khai.

Hình ảnh minh họa cho transparent: Trong suốt, rõ ràng.
 - Image 1
transparent: Trong suốt, rõ ràng.
 - Thumbnail 1
transparent: Trong suốt, rõ ràng.
 - Thumbnail 2
adjective

Phần mềm nén ảnh này hoạt động trong suốt đến mức bạn không thể nhận ra sự khác biệt giữa ảnh gốc và bản đã lưu với dung lượng nhỏ hơn.