Hình nền cho pressurised
BeDict Logo

pressurised

/ˈpreʃəraɪzd/ /ˈpreʃəˌraɪzd/

Định nghĩa

verb

Gây áp lực, tạo áp lực, ép.

Ví dụ :

Người quản lý gây áp lực cho cả đội phải hoàn thành dự án sớm bằng cách đe dọa cắt thưởng của họ.