Hình nền cho prideful
BeDict Logo

prideful

/ˈpɹʌɪdfəl/

Định nghĩa

adjective

Kiêu hãnh, tự cao, ngạo mạn.

Ví dụ :

Sau khi thắng cuộc thi, anh ta trở nên quá kiêu ngạo đến nỗi không thèm nghe ý kiến của đồng đội nữa.