BeDict Logo

psi

/psaɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "classical" - Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.
/ˈklæsɪkl̩/

Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.

"Professor Smith is a classical economist, specializing in theories of supply and demand. "

Giáo sư Smith là một nhà kinh tế học cổ điển, chuyên nghiên cứu các lý thuyết về cung và cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "suggesting" - Gợi ý, ám chỉ.
/səˈdʒɛstɪŋ/ /səˈdʒɛstɪn/

Gợi ý, ám chỉ.

"Are you suggesting that I killed my wife?"

Ý anh là đang ám chỉ tôi giết vợ mình đấy à?

Hình ảnh minh họa cho từ "powerful" - Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.
powerfuladjective
/ˈpaʊəfl/ /ˈpaʊɚfəl/

Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.

"The new school principal is a powerful advocate for student success. "

Vị hiệu trưởng mới của trường là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự thành công của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "alphabet" - Bảng chữ cái, mẫu tự.
/ˈæl.fə.bɛt/

Bảng chữ cái, mẫu tự.

"In the first year of school, pupils are taught to recite the alphabet."

Vào năm học đầu tiên, học sinh được dạy cách đọc thuộc bảng chữ cái.

Hình ảnh minh họa cho từ "psychic" - Nhà ngoại cảm, người có khả năng ngoại cảm, thầy đồng.
/ˈsaɪkɪk/

Nhà ngoại cảm, người khả năng ngoại cảm, thầy đồng.

"The psychic claimed to have seen the future and predicted the winning lottery numbers. "

Nhà ngoại cảm đó tuyên bố đã nhìn thấy tương lai và đoán trước được các con số trúng số độc đắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancient" - Tiền nhân, người xưa.
/ˈeɪn.ʃənt/

Tiền nhân, người xưa.

"The ancient librarian was known for her vast knowledge of history. "

Vị thủ thư tiền bối ấy nổi tiếng nhờ kiến thức uyên bác về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "character" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktə/ /ˈkæɹəktɚ/

Nhân vật, vai.

"The main character in the school play was a brave student. "

Nhân vật chính trong vở kịch ở trường là một học sinh dũng cảm.

Hình ảnh minh họa cho từ "objects" - Vật thể, đồ vật.
/ˈɒbdʒɛkts/ /əbˈdʒɛkts/

Vật thể, đồ vật.

"The children collected colorful objects from the beach, like seashells and smooth stones. "

Bọn trẻ nhặt nhạnh những đồ vật nhiều màu sắc từ bãi biển, ví dụ như vỏ sò và những viên đá nhẵn mịn.

Hình ảnh minh họa cho từ "twenty" - Tờ hai mươi, hai chục.
twentynoun
/ˈtwɛnti/ /ˈtwɛni/

Tờ hai mươi, hai chục.

"The waiters face lit up when I gave him a twenty."

Mặt người bồi bàn rạng rỡ khi tôi đưa cho anh ta một tờ hai chục.

Hình ảnh minh họa cho từ "letter" - Ký tự, chữ cái.
letternoun
/-ɾə(ɹ)/ /ˈlɛtə(ɹ)/ /-ɾɚ/

tự, chữ cái.

"There are twenty-six letters in the English alphabet."

Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercises" - Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈɛksəsaɪzɪz/ /ˈɛksɚsaɪzɪz/

Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.

"The teacher told us that the next exercise is to write an essay."

Giáo viên bảo chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.