Hình nền cho puncturing
BeDict Logo

puncturing

/ˈpʌŋktʃərɪŋ/ /ˈpʌŋktʃɚɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đâm thủng, chọc thủng, làm thủng.

Ví dụ :

Cây kim đâm thủng quả bóng bay ngay lập tức.