Hình nền cho quickness
BeDict Logo

quickness

/ˈkwɪknəs/

Định nghĩa

noun

Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.

Ví dụ :

"The quickness of the hand deceives the eye."
Sự nhanh nhẹn của đôi tay đánh lừa thị giác.