Hình nền cho reconquered
BeDict Logo

reconquered

/ˌriːˈkɒŋkərd/ /riːˈkɒŋkərd/

Định nghĩa

verb

Tái chinh phục, chiếm lại.

Ví dụ :

Sau khi thua ván cờ, Maria quyết tâm tái chinh phục những vùng lãnh thổ mà anh trai cô đã chiếm.