

refrigerated
Định nghĩa
verb
Ướp lạnh, bảo quản lạnh.
Ví dụ :
Từ liên quan
please verb
/pliːz/ /pliz/
Làm hài lòng, khiến vui lòng, làm thỏa mãn.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
refrigerator noun
/ɹɪˈfɹɪd͡ʒəˌɹeɪtə/ /ɹəˈfɹɪd͡ʒəˌɹeɪɾɚ/