Hình nền cho reveling
BeDict Logo

reveling

/ˈrɛvəlɪŋ/ /ˈrɛvlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ăn mừng, vui chơi, hoan hỉ.

Ví dụ :

Sau khi thắng trận chung kết, cả đội đã ăn mừng chiến thắng một cách tưng bừng.