Hình nền cho rewritten
BeDict Logo

rewritten

/ɹiˈwɹɪtən/

Định nghĩa

verb

Viết lại, sửa đổi, biên soạn lại.

Ví dụ :

Biên tập viên yêu cầu tôi viết lại bài báo của mình sao cho dễ hiểu hơn đối với độc giả không chuyên.