nounTải xuống🔗Chia sẻvết rácha scratch or a slight tear in a fabric or surface.Ví dụ:"Be careful not to get a riss on the table."Hãy cẩn thận đừng làm xước bàn.qualitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻvết rácha slit or tear in something.Ví dụ:"The fabric had a riss down the side."Vải bị rách một vết ở bên sườn.qualitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc