noun🔗ShareNgười chèo thuyền, vận động viên đua thuyền. One who rows."The rowers practiced on the lake every morning before school. "Những người chèo thuyền luyện tập trên hồ mỗi sáng trước khi đến trường.sportnauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười tập chèo thuyền, máy tập chèo thuyền. A rowing machine."The gym had several rowers, so everyone could get a good cardio workout. "Phòng tập thể dục có vài máy tập chèo thuyền, nên ai cũng có thể tập cardio hiệu quả.machinesportutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc