Hình nền cho sabered
BeDict Logo

sabered

/ˈseɪbərd/

Định nghĩa

verb

Chém bằng kiếm, dùng kiếm chém.

Ví dụ :

Trong phim miền Tây cũ, tên phản diện đã chém một nhát kiếm ngang lưng người hùng.