

strikes
/stɹaɪks/
noun


noun
Đình công, bãi công.



noun
Vì vậy, những đòn đánh bằng tay hiện nay bao gồm đòn đánh bằng một đốt ngón tay, đòn đánh bằng cạnh bàn tay, đòn đánh bằng ngón tay, đòn đánh bằng sống bàn tay, v.v., và những đòn đánh bằng chân bao gồm đá trước, đòn đánh bằng đầu gối, đá búa, ...

noun
Giá thực hiện quyền, giá giao kèo.




noun
Phương hướng, đường phương vị.

noun
Cái gạt, thanh gạt.

noun

noun


noun
Tống tiền, sự tống tiền, шантаж.


























verb


verb
Gạt.





verb


verb
Tiến lên, hướng về phía trước.

