noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chim én. A small plain-colored bird of the family Apodidae that resembles a swallow and is noted for its rapid flight. Ví dụ : "The swift zipped past the classroom window, a blur of dark feathers against the bright sky. " Con chim én vụt bay ngang cửa sổ lớp học, một vệt lông tối màu mờ ảo trên nền trời sáng. bird animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thằn lằn Sceloporus. Any of certain lizards of the genus Sceloporus. Ví dụ : "The zookeeper pointed out a swift, a type of lizard, basking in the sun. " Người quản lý vườn thú chỉ vào một con thằn lằn Sceloporus, hay còn gọi là swift, đang tắm nắng. animal biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bướm ma A moth of the family Hepialidae, swift moth, ghost moth. Ví dụ : "The swift moth fluttered around the porch light, attracted by the bright glow. " Con bướm ma bay lượn quanh ánh đèn hiên nhà, bị thu hút bởi ánh sáng rực rỡ. insect animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Én bướm nhảy cánh đen. Any of various fast-flying hesperiid butterflies. Ví dụ : "The swift fluttered past the window, a flash of orange and black. " Con én bướm nhảy cánh đen vụt bay ngang cửa sổ, lóe lên một vệt cam và đen. animal insect biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Guồng. A reel for winding yarn. Ví dụ : "The tailor used a swift to wind the thread for his new sewing project. " Người thợ may đã dùng một cái guồng để cuộn chỉ cho dự án may vá mới của mình. utensil item thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trống lớn. The main cylinder of a carding-machine. Ví dụ : "The textile worker carefully oiled the swift of the carding machine. " Người công nhân dệt cẩn thận tra dầu vào trống lớn của máy chải sợi. machine industry technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dòng chảy xiết, dòng nước chảy mạnh. The current of a stream. Ví dụ : "The swift of the creek was too strong for the children to safely wade across. " Dòng chảy xiết của con lạch quá mạnh, bọn trẻ không thể lội qua một cách an toàn. nature geography environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhanh, mau lẹ, cấp tốc. Fast; quick; rapid. Ví dụ : "The swift current of the river carried the raft downstream. " Dòng chảy xiết của con sông đã cuốn chiếc bè trôi xuống hạ lưu rất nhanh. quality time ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhanh, mau lẹ. Capable of moving at high speeds. Ví dụ : "The swift cheetah ran across the savanna. " Con báo gê-pa nhanh như chớp chạy băng qua thảo nguyên. ability nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhanh chóng, mau lẹ. Swiftly. Ví dụ : "The student answered the question swiftly. " Bạn học sinh đó đã trả lời câu hỏi một cách nhanh chóng. action time way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc