Hình nền cho sandbank
BeDict Logo

sandbank

/ˈsændbæŋk/

Định nghĩa

noun

Bãi cát ngầm, cồn cát ngầm.

Ví dụ :

Chiếc thuyền buồm nhỏ bị mắc cạn trên bãi cát ngầm bất ngờ, khiến hành khách phải chờ thủy triều lên.