Hình nền cho sapling
BeDict Logo

sapling

/ˈsæplɪŋ/

Định nghĩa

noun

Cây non, cây giống.

Ví dụ :

Ba tôi trồng một cây non ngoài sân sau, hy vọng nó sẽ lớn nhanh và cho bóng mát trong vài năm tới.