Hình nền cho sclerite
BeDict Logo

sclerite

/ˈsklɛraɪt/ /ˈsklɪəraɪt/

Định nghĩa

noun

Mảnh cứng, phiến cứng.

Ví dụ :

Miếng phiến cứng bóng loáng trên lưng con bọ hung bảo vệ nó khỏi kẻ săn mồi.