

sensorial
Định nghĩa
Từ liên quan
sensory noun
/ˈsɛnsəɹi/
Giác quan.
Tiếng ồn xây dựng lớn bên ngoài cửa sổ làm việc của tôi đã hoàn toàn áp đảo giác quan, khiến tôi không thể tập trung vào công việc được.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/