verb🔗ShareĂn nhẹ, ăn vặt. To eat a light meal."Example Sentence: "Maria was hungry before dinner, so she snacked on some crackers and cheese." "Trước bữa tối, Maria đói bụng nên cô ấy đã ăn nhẹ một ít bánh quy giòn và phô mai.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn vặt, ăn nhẹ. To eat between meals."Even though she had eaten lunch at noon, she snacked on an apple at 3 PM. "Mặc dù đã ăn trưa vào buổi trưa, cô ấy vẫn ăn vặt một quả táo vào lúc 3 giờ chiều.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChộp lấy, vồ lấy, giật lấy. To snatch."The child snacked the last cookie from the jar. "Đứa bé chộp lấy chiếc bánh quy cuối cùng từ trong lọ.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn vặt, ăn nhẹ. To bite."The puppy snacked on my shoe while I was making dinner. "Trong lúc tôi nấu bữa tối, con chó con đã gặm giày của tôi.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChia sẻ. To share."During the long movie, we snacked our popcorn with everyone in the family. "Trong suốt bộ phim dài, chúng tôi chia sẻ bắp rang bơ cho cả nhà cùng ăn.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc