Hình nền cho sorrowed
BeDict Logo

sorrowed

/ˈsɔːroʊd/ /ˈsɒroʊd/

Định nghĩa

verb

Đau buồn, than khóc, buồn bã.

Ví dụ :

Cô ấy đã vô cùng đau buồn sau khi con mèo yêu quý của mình qua đời.