Hình nền cho sparkly
BeDict Logo

sparkly

/ˈspɑːrkli/ /ˈspɑrkəli/

Định nghĩa

adjective

Lấp lánh, long lanh.

Ví dụ :

Cô bé mặc một chiếc váy lấp lánh đi dự tiệc sinh nhật.