Hình nền cho bubbly
BeDict Logo

bubbly

/ˈbʌbli/

Định nghĩa

noun

Sâm panh.

Ví dụ :

Ông tôi mang một chai sâm panh đến để ăn mừng lễ tốt nghiệp của tôi.
adjective

Có tính chất bong bóng kinh tế.

Ví dụ :

Thị trường cổ phiếu công nghệ trở nên ngày càng mang tính chất bong bóng, với giá cả tăng cao vượt xa giá trị thực tế của các công ty.