

flashes
/ˈflæʃɪz/
noun










noun
Trong buổi động não, những khoảnh khắc lóe sáng ý tưởng đến từ mọi người, dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

noun

noun
Dải vải sặc sỡ.

noun

noun
Tiếng lóng, mật ngữ.
Ở trường nội trú, những học sinh từ vùng núi hẻo lánh thường nói chuyện bằng tiếng lóng, một mật ngữ ấm áp giúp gìn giữ di sản của họ ngay cả dưới sự giám sát chặt chẽ của hiệu trưởng.

noun
Nước màu, nước hàng.


noun
Trong lúc đi bộ đường dài trong rừng mưa, chúng tôi thấy vài con bướm ánh/bướm báo bay lượn quanh những dây leo có hoa, màu sắc rực rỡ của chúng là một cảnh tượng đáng mừng.


noun
Cơn phê thuốc, cảm giác phê thuốc.







verb
Nhấp nháy, lóe sáng.







verb
Lộ hàng, khoe hàng, vạch áo cho người xem lưng.

verb
Khoe thân, vạch quần, tụt quần.













verb
Nháy máy.


verb

verb
Nạp, ghi vào bộ nhớ.

verb
Phủ, tráng.

verb













verb



noun
