BeDict Logo

flashes

/ˈflæʃɪz/
Hình ảnh minh họa cho flashes: Dải vải sặc sỡ.
noun

Ở chợ, lúc nào cũng thấy được lão Alfie; lão tự hào đeo những dải vải sặc sỡ màu đỏ tươi quanh cổ áo, một truyền thống của nghề buôn bán ở chợ của lão.

Hình ảnh minh họa cho flashes: Tiếng lóng, mật ngữ.
noun

Ở trường nội trú, những học sinh từ vùng núi hẻo lánh thường nói chuyện bằng tiếng lóng, một mật ngữ ấm áp giúp gìn giữ di sản của họ ngay cả dưới sự giám sát chặt chẽ của hiệu trưởng.

Hình ảnh minh họa cho flashes: Nước màu, nước hàng.
noun

Nhà máy chưng cất rượu đã thừa nhận việc sử dụng nước màu để làm rượu whisky của họ sẫm màu hơn và trông có vẻ lâu năm hơn so với tuổi thật của nó.

Hình ảnh minh họa cho flashes: Bướm ánh, bướm báo.
noun

Trong lúc đi bộ đường dài trong rừng mưa, chúng tôi thấy vài con bướm ánh/bướm báo bay lượn quanh những dây leo có hoa, màu sắc rực rỡ của chúng là một cảnh tượng đáng mừng.

Hình ảnh minh họa cho flashes: Luồng nước.
noun

Để đảm bảo những chiếc thuyền nhỏ có thể đi qua đoạn sông cạn, họ phải nhờ vào luồng nước được xả ra để tạm thời nâng mực nước lên.